尚猶
thượng do
Hán Việt: thượng do · Pinyin: shàng yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"尚猷"; 犹﹐还。尚﹑犹同义并列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尚猷"。 2.犹﹐还。尚﹑犹同义并列。
Eng
- Cihui 尚猶 shàngyóu adv. still; yet
Hán Việt: thượng do · Pinyin: shàng yóu