嘗一嘗

thường nhất thường

Hán Việt: thường nhất thường

Tổng quan

nếm thử

Cấu tạo: (thường) + (nhất) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếm thử

Eng

  • Cihui 嘗一嘗 hángyīcháng v.p. taste; have a taste