尝一尝
thường nhất thường
Hán Việt: thường nhất thường
Tổng quan
nếm thử
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nếm thử
- VietPhrases nếm thử
- Biên soạn 嘗一嘗 hángyīcháng v.p. taste; have a taste
Eng
- Cihui 嘗一嘗 hángyīcháng v.p. taste; have a taste
Hán Việt: thường nhất thường
nếm thử