嘗受
thường thụ
Hán Việt: thường thụ · Pinyin: cháng shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲身领受。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲身领受。
Eng
- Cihui 嘗受 chángshòu v. experience (hardship/misery/etc.)
Hán Việt: thường thụ · Pinyin: cháng shòu