尝味
thường vị
Hán Việt: thường vị · Pinyin: cháng wèi
Tổng quan
nếm; sự nếm; vị giác
①品辨味道歧伯尝味草木。②比喻体验、感受把所尝味到的告诉大家。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sự nếm
- Tần suất từ nếm; sự nếm; vị giác
- Biên soạn 嘗味 chángwèi v.o. try the flavor; taste; savor
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①品辨味道歧伯尝味草木。②比喻体验、感受把所尝味到的告诉大家。
- Kaggle Zh-Vi gustation
Eng
- Cihui 嘗味 chángwèi v.o. try the flavor; taste; savor
- Tần suất từ 嘗味 chángwèi v.o. try the flavor; taste; savor