嘗巧
thường xảo
Hán Việt: thường xảo · Pinyin: cháng qiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓试其技艺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓试其技艺。
Eng
- Cihui 嘗巧 hángqiǎo v.p. test one's ability
Hán Việt: thường xảo · Pinyin: cháng qiǎo