嘗敵 cháng dí · thường địch Hán Việt: thường địch · Pinyin: cháng dí Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 敵 (địch)Pinyincháng díHán Việtthường địchCấu tạo嘗 + 敵 · thường + địch nghĩa thành phần: thường + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"噇敌"; 试探敌人实力的强弱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噇敌"。 2.试探敌人实力的强弱。