嘗炷 cháng zhù · thường chú Hán Việt: thường chú · Pinyin: cháng zhù Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 炷 (chú)Pinyincháng zhùHán Việtthường chúCấu tạo嘗 + 炷 · thường + chú nghĩa thành phần: thường + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 试灸。尊长将灸﹐小辈先试炷热﹐以示孝心。Tân Hoa Tự Điển 1.试灸。尊长将灸﹐小辈先试炷热﹐以示孝心。