嘗禾 cháng hé · thường hòa Hán Việt: thường hòa · Pinyin: cháng hé Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 禾 (hòa)Pinyincháng héHán Việtthường hòaCấu tạo嘗 + 禾 · thường + hòa nghĩa thành phần: thường + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以新谷供祭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以新谷供祭。