嘗秂 cháng rén Pinyin: cháng rén Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 秂Pinyincháng rénCấu tạo嘗 + 秂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《国语.鲁语上》"先臣惠伯以命于司里,尝﹑秂﹑蒸﹑享之所致君胙者有数矣"。韦昭注"秋祭曰尝,夏祭曰秂,冬祭曰蒸,春祭曰享"◇因以"尝秂"泛指祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.《国语.鲁语上》"先臣惠伯以命于司里,尝﹑秂﹑蒸﹑享之所致君胙者有数矣"。韦昭注"秋祭曰尝,夏祭曰秂,冬祭曰蒸,春祭曰享"◇因以"尝秂"泛指祭祀。