嘗穢 cháng huì · thường uế Hán Việt: thường uế · Pinyin: cháng huì Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 穢 (uế)Pinyincháng huìHán Việtthường uếCấu tạo嘗 + 穢 · thường + uế nghĩa thành phần: thường + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓旧时的孝亲之行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时的孝亲之行。