嘗膽

cháng dǎn thường đảm

Hán Việt: thường đảm · Pinyin: cháng dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻刻苦自励,发愤图强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻刻苦自励,发愤图强。

Eng

  • Cihui 嘗膽 hángdǎn id. remind oneself constantly not to forget revenge