嘗藥 cháng yào · thường dược Hán Việt: thường dược · Pinyin: cháng yào Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 藥 (dược)Pinyincháng yàoHán Việtthường dượcCấu tạo嘗 + 藥 · thường + dược nghĩa thành phần: thường + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古礼侍奉尊长服药,先尝后进。Tân Hoa Tự Điển 1.古礼侍奉尊长服药,先尝后进。