嘗谷

cháng gǔ thường cốc

Hán Việt: thường cốc · Pinyin: cháng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀后尝食新收获的谷物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀后尝食新收获的谷物。