嘗酒

cháng jiǔ thường tửu

Hán Việt: thường tửu · Pinyin: cháng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时社日前一天的宴集; 指旧时宴会,张筵前先备小酌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时社日前一天的宴集。 2.指旧时宴会,张筵前先备小酌。