嘗食 cháng shí · thường thực Hán Việt: thường thực · Pinyin: cháng shí Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 食 (thực)Pinyincháng shíHán Việtthường thựcCấu tạo嘗 + 食 · thường + thực nghĩa thành phần: thường + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 试辨食品的味道; 进食。Tân Hoa Tự Điển 1.试辨食品的味道。 2.进食。