堯堯

yáo yáo nghiêu nghiêu

Hán Việt: nghiêu nghiêu · Pinyin: yáo yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (nghiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至高貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至高貌。

Eng

  • Cihui 堯堯 yáoyáo r.f. lofty; sublime; high