尪尪

wāng wānguông uông

Hán Việt: uông uông · Pinyin: wāng wāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"尫尫"。 2.指行不正。

Cấu tạo: 尪 (uông) + 尪 (uông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尫尫"。 2.指行不正。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尪怯 · 尪羸 · 尪伛 · 尪傴 · 尪劣 · 尪卒 · 尪孱 · 尪尬