就糧 jiù liáng · tựu lương Hán Việt: tựu lương · Pinyin: jiù liáng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 糧 (lương)Pinyinjiù liángHán Việttựu lươngCấu tạo就 + 糧 · tựu + lương nghĩa thành phần: tựu + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移兵到粮多的地区﹐取得给养。Tân Hoa Tự Điển 1.移兵到粮多的地区﹐取得给养。