屍奪

shī duó thi đoạt

Hán Việt: thi đoạt · Pinyin: shī duó

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓病重脱形如尸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓病重脱形如尸。