屍毘 thi bì Hán Việt: thi bì Tổng quan thi tì (本生)王名。見尸毘迦項。☸ Cấu tạo: 屍 (thi) + 毘 (bì)Hán Việtthi bìCấu tạo屍 + 毘 · thi + bì nghĩa thành phần: thi + bì Nghĩa ViệtCihui thi tì (本生)王名。見尸毘迦項。☸