屍車

shī chē thi xa

Hán Việt: thi xa · Pinyin: shī chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 载尸柩的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.载尸柩的车子。