尸饔

shī yōng thi ung

Hán Việt: thi ung · Pinyin: shī yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (ung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主管烹飪飲食的事。《詩經.小雅.祈父》:「胡轉予于恤,有母之尸饔。」《聊齋志異.卷二.聶小倩》:「女即入廚下,代母尸饔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主管炊食劳作之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管炊食劳作之事。