尺诏 xích chiếu Hán Việt: xích chiếu Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 诏 (chiếu)Hán Việtxích chiếuCấu tạo尺 + 诏 · xích + chiếu nghĩa thành phần: xích + chiếu