尺頁 chǐ yè · xích hiệt Hán Việt: xích hiệt · Pinyin: chǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 頁 (hiệt)Pinyinchǐ yèHán Việtxích hiệtCấu tạo尺 + 頁 · xích + hiệt nghĩa thành phần: xích + hiệt