尺頁

chǐ yè xích hiệt

Hán Việt: xích hiệt · Pinyin: chǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (hiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一尺或书画册:一帧~|花鸟~。