尻輪 kāo lún · khào luân Hán Việt: khào luân · Pinyin: kāo lún Tổng quan Cấu tạo: 尻 (khào) + 輪 (luân)Pinyinkāo lúnHán Việtkhào luânCấu tạo尻 + 輪 · khào + luân nghĩa thành phần: khào + luân