尼聃 ní dān · ni đam Hán Việt: ni đam · Pinyin: ní dān Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 聃 (đam)Pinyinní dānHán Việtni đamCấu tạo尼 + 聃 · ni + đam nghĩa thành phần: ni + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒家创始人仲尼和道家创始人老聃的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.儒家创始人仲尼和道家创始人老聃的并称。