尼2.

Tổng quan

ần. Sát gần — Ngừng lại. Thôi — Một âm là Ni. Xem Ni.

Cấu tạo: (ni) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ần. Sát gần — Ngừng lại. Thôi — Một âm là Ni. Xem Ni.