盡飾

jǐn shì tận sức

Hán Việt: tận sức · Pinyin: jǐn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽美饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽美饰。