尾尾 wěi wěi · vĩ vĩ Hán Việt: vĩ vĩ · Pinyin: wěi wěi Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 尾 (vĩ)Pinyinwěi wěiHán Việtvĩ vĩCấu tạo尾 + 尾 · vĩ + vĩ nghĩa thành phần: vĩ + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容一个接着一个的样子; 娓娓。形容说话言词动听。Tân Hoa Tự Điển 1.形容一个接着一个的样子。 2.娓娓。形容说话言词动听。