尾盤 wěi pán · vĩ bàn Hán Việt: vĩ bàn · Pinyin: wěi pán Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 盤 (bàn)Pinyinwěi pánHán Việtvĩ bànCấu tạo尾 + 盤 · vĩ + bàn nghĩa thành phần: vĩ + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证券市场等当日交易末尾阶段的行情;尾房。