尾輪

wěi lún vĩ luân

Hán Việt: vĩ luân · Pinyin: wěi lún

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (luân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尾輪 ěilún n. tail-wheel (of an aricraft) M:²zhī

ja

  • JMdict tail wheel (aircraft)