尿囊毒

niệu nang độc

Hán Việt: niệu nang độc

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + 囊 (nang) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 allantotoxicon

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi allantotoxicon

Eng

  • Cihui allantotoxicon

Từ liên quan

Gần nghĩa

尿囊的 · 尿囊样的 · 尿囊绒膜 · 尿囊素 · 尿囊酸 · 尿囊小体 · 尿囊生成 · 尿囊素尿