尿囊的 niệu nang đích Hán Việt: niệu nang đích Tổng quan thuộc túi niệu Cấu tạo: 尿 (niệu) + 囊 (nang) + 的 (đích)Hán Việtniệu nang đíchTừ loạitínhCấu tạo尿 + 囊 + 的 · niệu + nang + đích nghĩa thành phần: niệu + nang + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc niệu nangMainlandKaggle Zh-Vi allantoic Từ liên quan Gần nghĩa囊的 · 尿囊样的 · 尿囊绒膜 · 尿囊毒 · 尿囊素 · 尿囊酸 · 尿囊小体 · 尿囊生成