尿牀

niào chuáng niệu sàng

Hán Việt: niệu sàng · Pinyin: niào chuáng

Tổng quan

đái dầm đái dầm。在床上遺尿。

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đái dầm đái dầm。在床上遺尿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在床上遺尿。如:「小孩子晚上尿床是偶而會有的事,不必大驚小怪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在床上遗尿。

Eng

  • CC-CEDICT to wet the bed
  • Cihui to wet the bed