尿牀

niào chuáng niệu sàng

Hán Việt: niệu sàng · Pinyin: niào chuáng

Tổng quan

đái dầm đái dầm。在床上遺尿。

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đái dầm đái dầm。在床上遺尿。

Eng

  • Cihui to wet the bed