尿闼 niệu thát Hán Việt: niệu thát Tổng quan niệu thát (雜名)小便處也。☸ Cấu tạo: 尿 (niệu) + 闼 (thát)Hán Việtniệu thátCấu tạo尿 + 闼 · niệu + thát nghĩa thành phần: niệu + thát Nghĩa ViệtCihui niệu thát (雜名)小便處也。☸