尿1.

Tổng quan

iểu tiện (đái) — Nước tiểu — Cũng đọc Niệu.

Cấu tạo: 尿 (niệu) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui iểu tiện (đái) — Nước tiểu — Cũng đọc Niệu.