局錢 jú qián · cục tiễn Hán Việt: cục tiễn · Pinyin: jú qián Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 錢 (tiễn)Pinyinjú qiánHán Việtcục tiễnCấu tạo局 + 錢 · cục + tiễn nghĩa thành phần: cục + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 付给侍宴妓女的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.付给侍宴妓女的钱。