屁屁
thí thí
Hán Việt: thí thí · Pinyin: pì pi
Tổng quan
(cách gọi của trẻ em) mông | đít
Nghĩa
Việt
- Cihui (cách gọi của trẻ em) mông | đít
Eng
- CC-CEDICT (child's term) buttocks; bottom
- Cihui (child's term) buttocks; bottom