層層

céng céng tằng tằng

Hán Việt: tằng tằng · Pinyin: céng céng

Tổng quan

từng lớp từng lớp

Cấu tạo: (tằng) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng lớp từng lớp
  • Cihui tằng tằng tằng tằng ☆Nhiều lớp chồng chất. Thường nói: Tằng tằng điệp điệp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一層又一層。如:「聖誕節燈飾把層層的高樓大廈妝扮得美侖美奐。」唐.劉禹錫〈竹枝詞〉九首之九:「山上層層桃李花,雲間煙火是人家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一层又一层; 指逐层逐次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一层又一层。 2.指逐层逐次。

Eng

  • CC-CEDICT layer upon layer
  • Cihui layer upon layer