層嵐 céng lán · tằng lam Hán Việt: tằng lam · Pinyin: céng lán Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 嵐 (lam)Pinyincéng lánHán Việttằng lamCấu tạo層 + 嵐 · tằng + lam nghĩa thành phần: tằng + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重山叠岭中的雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.指重山叠岭中的雾气。