層盤 céng pán · tằng bàn Hán Việt: tằng bàn · Pinyin: céng pán Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 盤 (bàn)Pinyincéng pánHán Việttằng bànCấu tạo層 + 盤 · tằng + bàn nghĩa thành phần: tằng + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指承甘露的高盘。Tân Hoa Tự Điển 1.指承甘露的高盘。