居學

jū xué cư học

Hán Việt: cư học · Pinyin: jū xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平居自学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平居自学。