居嘗 jū cháng · cư thường Hán Việt: cư thường · Pinyin: jū cháng Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 嘗 (thường)Pinyinjū chángHán Việtcư thườngCấu tạo居 + 嘗 · cư + thường nghĩa thành phần: cư + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平时,平常。Tân Hoa Tự Điển 1.平时,平常。