居肆 jū sì · cư tứ Hán Việt: cư tứ · Pinyin: jū sì Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 肆 (tứ)Pinyinjū sìHán Việtcư tứCấu tạo居 + 肆 · cư + tứ nghĩa thành phần: cư + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倨傲放肆。居,通"倨"。Tân Hoa Tự Điển 1.倨傲放肆。居,通"倨"。