居诸 cư chư Hán Việt: cư chư Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 诸 (chư)Hán Việtcư chưCấu tạo居 + 诸 · cư + chư nghĩa thành phần: cư + chư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.邶風.柏舟》:「日居月諸,胡迭而微。」借指光陰。南朝梁.簡文帝〈善覺寺碑〉:「居諸不息,寒暑推移。」唐.韓愈〈符讀書城南〉詩:「豈不旦夕念,為爾惜居諸。」