屈盧 qū lú · khuất lô Hán Việt: khuất lô · Pinyin: qū lú Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 盧 (lô)Pinyinqū lúHán Việtkhuất lôCấu tạo屈 + 盧 · khuất + lô nghĩa thành phần: khuất + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代善造弓矛的良匠。Tân Hoa Tự Điển 1.古代善造弓矛的良匠。