屈聲 qū shēng · khuất thanh Hán Việt: khuất thanh · Pinyin: qū shēng Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 聲 (thanh)Pinyinqū shēngHán Việtkhuất thanhCấu tạo屈 + 聲 · khuất + thanh nghĩa thành phần: khuất + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因受屈而形成的声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.指因受屈而形成的声誉。