屈屈

qū qū khuất khuất

Hán Việt: khuất khuất · Pinyin: qū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯弯曲曲; 冤枉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯弯曲曲。 2.冤枉。